Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海程 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎichéng] hải trình; chuyến đi trên biển。船只在海上航行的路程。
再有半天的海程,我们就可到达目的地了。
chuyến hải trình còn nửa ngày nữa, chúng tôi sẽ đến nơi.
再有半天的海程,我们就可到达目的地了。
chuyến hải trình còn nửa ngày nữa, chúng tôi sẽ đến nơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 海程 Tìm thêm nội dung cho: 海程
