Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 植物人 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíwùrén] người sống đời sống thực vật (người mà não bị thương tổn hoặc bị xuất huyết làm cho não bị mất khả năng hoạt động, hoàn toàn không có tri giác.)。指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮层丧失活动能力,完全没有知觉的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 植
| thực | 植: | thực vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 植物人 Tìm thêm nội dung cho: 植物人
