Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消散 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāosàn] tiêu tan; tan (sương mù, mùi vị, nhiệt...)。(烟雾、气味、热力以及抽象事物)消失。
雾渐渐消散了。
sương mù dần dần tan đi.
睡了一觉,疲劳完全消散了。
ngủ một giấc, mệt nhọc hoàn toàn tiêu tan.
雾渐渐消散了。
sương mù dần dần tan đi.
睡了一觉,疲劳完全消散了。
ngủ một giấc, mệt nhọc hoàn toàn tiêu tan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 消散 Tìm thêm nội dung cho: 消散
