Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìyǎn] 1. chói mắt; hào nhoáng; loè loẹt。光线过强,使眼睛不舒服。
2. gai mắt; chướng mắt; ngứa mắt。惹人注意并且使人感觉不顺眼。
2. gai mắt; chướng mắt; ngứa mắt。惹人注意并且使人感觉不顺眼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 刺眼 Tìm thêm nội dung cho: 刺眼
