Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不寒而栗 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不寒而栗:
bất hàn nhi lật
Không rét mà run, ý nói sợ hãi lắm. ☆Tương tự:
mao cốt tủng nhiên
毛骨悚然,
đảm chiến tâm kinh
膽戰心驚. ★Tương phản:
vô sở úy cụ
無所畏懼.
Nghĩa của 不寒而栗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bù hán ér lì] cực sợ; sợ run lên; không rét mà run; vô cùng sợ hãi。不寒冷而发抖。形容非常恐惧;非常害怕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗
| lật | 栗: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lặt | 栗: | lượm lặt |
| lứt | 栗: | gạo lứt |
| rật | 栗: | rần rật |
| rứt | 栗: | |
| sật | 栗: | sần sật |
| sựt | 栗: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 不寒而栗 Tìm thêm nội dung cho: 不寒而栗
