Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消防斧 trong tiếng Trung hiện đại:
xiāofáng fǔ rìu cứu hỏa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧
| buá | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| búa | 斧: | búa rìu; hóc búa |
| phủ | 斧: | đao phủ |

Tìm hình ảnh cho: 消防斧 Tìm thêm nội dung cho: 消防斧
