Từ: 消防斧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 消防斧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 消 • 防 • 斧

Nghĩa của 消防斧 trong tiếng Trung hiện đại:

xiāofáng fǔ rìu cứu hỏa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 消

teo消:tí teo, tẻo teo
tiu消:tiu nghỉu
tiêu消:tiêu tan; tiêu khiển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng防:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧

buá斧:búa rìu; hóc búa
búa斧:búa rìu; hóc búa
phủ斧:đao phủ
消防斧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 消防斧 Tìm thêm nội dung cho: 消防斧