Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 添补 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiān·bu] bổ sung; thêm (dụng cụ, quần áo.)。补充(用具、衣裳等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 添
| thiêm | 添: | thiêm (thêm vào) |
| thêm | 添: | thêm vào |
| thếch | 添: | nhạt thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 添补 Tìm thêm nội dung cho: 添补
