Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲求 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngqiú] coi trọng; chuộng; ưa chuộng。重视某一方面,并没法使它实现,满足要求;追求。
办事要讲求效率。
làm việc phải coi trọng hiệu suất.
要讲求实际,不要讲求形式。
phải coi trọng thực tế, không nên coi trọng hình thức.
办事要讲求效率。
làm việc phải coi trọng hiệu suất.
要讲求实际,不要讲求形式。
phải coi trọng thực tế, không nên coi trọng hình thức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 讲求 Tìm thêm nội dung cho: 讲求
