Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尺寸 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐcùn] 1. nhỏ; bé; nhỏ bé。比喻面积较小。
尺寸之利
mối lợi nhỏ bé
2. ngắn; hẹp。比喻短窄。
尺寸千里
nhìn xa trông rộng (nơi xa nghìn dặm mà thấy như chỉ xa một mét)
尺寸之利
mối lợi nhỏ bé
2. ngắn; hẹp。比喻短窄。
尺寸千里
nhìn xa trông rộng (nơi xa nghìn dặm mà thấy như chỉ xa một mét)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸
| dón | 寸: | dón bước; dón tay làm phúc |
| són | 寸: | són đái |
| thuỗn | 寸: | thuỗn mặt |
| thốn | 寸: | thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn) |
| xốn | 寸: | xốn xang |

Tìm hình ảnh cho: 尺寸 Tìm thêm nội dung cho: 尺寸
