Từ: 尺寸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尺寸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尺 • 寸

Nghĩa của 尺寸 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǐcùn] 1. nhỏ; bé; nhỏ bé。比喻面积较小。
尺寸之利
mối lợi nhỏ bé
2. ngắn; hẹp。比喻短窄。
尺寸千里
nhìn xa trông rộng (nơi xa nghìn dặm mà thấy như chỉ xa một mét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch尺:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách尺:mang xách
xích尺:xích lại
xạch尺:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế尺:xế chiều, xế tà
xệch尺:méo xệch
xịch尺:xịch cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón寸:dón bước; dón tay làm phúc
són寸:són đái
thuỗn寸:thuỗn mặt
thốn寸:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn寸:xốn xang
尺寸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尺寸 Tìm thêm nội dung cho: 尺寸