Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渗透压 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèntòuyā] áp lực thẩm thấu。当溶液被多孔性的薄膜阻挡时,溶液对薄膜的压力。渗透压是由于溶质的分子在溶液中发生扩散作用而产生的,能使薄膜向外扩张。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渗
| rướm | 渗: | rướm máu, rươm rướm nước mắt |
| rờm | 渗: | rờm rà (rườm rà) |
| sấm | 渗: | sấm sét; sấm lậu (thấm quá) |
| sẩm | 渗: | sẩm màu |
| thấm | 渗: | thấm nước; thấm thoát |
| tám | 渗: | cụ bà tám mươi |
| tắm | 渗: | tắm nắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |

Tìm hình ảnh cho: 渗透压 Tìm thêm nội dung cho: 渗透压
