Chữ 𦢩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦢩, chiết tự chữ TOẺ, TUỶ, TỦY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦢩:

𦢩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦢩

𦢩

Chiết tự chữ 𦢩

[]

U+0268A9, tổng 20 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xiao4;
Việt bính: ;

𦢩

Nghĩa Trung Việt của từ 𦢩



tủy, như "tuỷ sống" (vhn)
toẻ, như "toẻ ra" (btcn)
tuỷ, như "xương sống" (btcn)

Chữ gần giống với 𦢩:

, , , , , , 𦢩, 𦢳, 𦢴, 𦢵, 𦢶, 𦢷,

Chữ gần giống 𦢩

Tự hình:

Tự hình chữ 𦢩 Tự hình chữ 𦢩 Tự hình chữ 𦢩 Tự hình chữ 𦢩

𦢩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦢩 Tìm thêm nội dung cho: 𦢩