Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 闪闪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闪闪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闪闪 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnshǎn] lấp lánh; lập loè。光亮四射;闪烁不定。
电光闪闪。
ánh điện lấp lánh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)
闪闪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闪闪 Tìm thêm nội dung cho: 闪闪