Cao su chống va đập cửa

Từ: 溜槽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溜槽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溜槽 trong tiếng Trung hiện đại:

[liūcáo] máng trượt; máng。从高处向低处运送东西用的槽,多用竹木制成,也有在陡坡上挖成的。槽的内表面光滑,东西放在槽中会自己往下溜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu:tàu lá
tầu:tầu ngựa, tầu thuyền
溜槽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溜槽 Tìm thêm nội dung cho: 溜槽