Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 溜槽 trong tiếng Trung hiện đại:
[liūcáo] máng trượt; máng。从高处向低处运送东西用的槽,多用竹木制成,也有在陡坡上挖成的。槽的内表面光滑,东西放在槽中会自己往下溜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 溜槽 Tìm thêm nội dung cho: 溜槽
