Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滋长 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīzhǎng] phát sinh; nảy sinh; sinh trưởng。生长;产生(多用于抽象事物)。
有了成绩,要防止滋长骄傲自满的情绪。
đạt được thành tích , nên tránh kiêu ngạo tự mãn.
有了成绩,要防止滋长骄傲自满的情绪。
đạt được thành tích , nên tránh kiêu ngạo tự mãn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滋
| tư | 滋: | tư dưỡng; tư vị |
| tư | 滋: | tư dưỡng; tư vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 滋长 Tìm thêm nội dung cho: 滋长
