Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣑶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑶, chiết tự chữ RỄ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑶:

𣑶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑶

𣑶

Chiết tự chữ 𣑶

[]

U+023476, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 㠲;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣑶

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑶


rễ, như "rễ cây" (vhn)

Chữ gần giống với 𣑶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Dị thể chữ 𣑶

𣠲,

Chữ gần giống 𣑶

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑶 Tự hình chữ 𣑶 Tự hình chữ 𣑶 Tự hình chữ 𣑶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑶

rễ𣑶:rễ cây
𣑶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑶 Tìm thêm nội dung cho: 𣑶