Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑头 trong tiếng Trung hiện đại:
[huátóu] 1. kẻ dối trá; kẻ lừa dối; người xảo quyệt; tên láu cá; cáo già。油滑不老实的人。
老滑头
kẻ dối trá; cáo già.
2. dối trá; không thật thà; không thành thật。油滑,不老实。
这家伙滑头得很。
người này không thành thật.
老滑头
kẻ dối trá; cáo già.
2. dối trá; không thật thà; không thành thật。油滑,不老实。
这家伙滑头得很。
người này không thành thật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 滑头 Tìm thêm nội dung cho: 滑头
