Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 协理员 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiélǐyuán] hiệp lý viên (tên thường gọi của hiệp lý viên chính trị)。政治协理员的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 协理员 Tìm thêm nội dung cho: 协理员
