Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复印机 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyìnjī] máy phô-tô-cóp-py; máy rô-nê-ô。利用光敏导体的静电特性和光敏特性将文件、图片等照原样重印在纸上的机器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 复印机 Tìm thêm nội dung cho: 复印机
