Từ: 滞纳金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滞纳金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滞纳金 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìnàjīn] tiền phạt; tiền nộp phạt。因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
滞纳金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滞纳金 Tìm thêm nội dung cho: 滞纳金