Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白卷 trong tiếng Trung hiện đại:
[báijuàn] giấy trắng (bài thi không làm được). (白卷儿)没有写出文章或答案的考卷。
交白卷
nộp giấy trắng
交白卷
nộp giấy trắng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |

Tìm hình ảnh cho: 白卷 Tìm thêm nội dung cho: 白卷
