Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看破 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànpò] nhìn thấu; thấy rõ; hiểu rõ。看透。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |

Tìm hình ảnh cho: 看破 Tìm thêm nội dung cho: 看破
