Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漂浮 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāofú] 1. trôi; nổi; bập bềnh; bồng bềnh。(飘浮)漂。
水上漂浮着几只小船。
trên mặt nước bồng bềnh mấy chiếc thuyền nhỏ.
离开了幼儿园,孩子们的笑容总是漂浮在我的脑海里。
rời nhà trẻ, nụ cười của các em thơ hiện mãi trong tâm trí tôi.
2. hời hợt; qua loa; sơ sài; sơ lược (làm việc)。(飘浮)比喻工作不塌实,不深入。
水上漂浮着几只小船。
trên mặt nước bồng bềnh mấy chiếc thuyền nhỏ.
离开了幼儿园,孩子们的笑容总是漂浮在我的脑海里。
rời nhà trẻ, nụ cười của các em thơ hiện mãi trong tâm trí tôi.
2. hời hợt; qua loa; sơ sài; sơ lược (làm việc)。(飘浮)比喻工作不塌实,不深入。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂
| pheo | 漂: | tre pheo |
| phiêu | 漂: | phiêu diêu |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phêu | 漂: | |
| phếu | 漂: | |
| phều | 漂: | phều phào |
| phịu | 漂: | phụng phịu (khóc méo) |
| veo | 漂: | trong veo |
| xiêu | 漂: | xiêu xiêu, nhà xiêu |
| xẻo | 漂: | xẻo bớt |
| xều | 漂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |

Tìm hình ảnh cho: 漂浮 Tìm thêm nội dung cho: 漂浮
