Từ: 漂浮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漂浮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漂浮 trong tiếng Trung hiện đại:

[piāofú] 1. trôi; nổi; bập bềnh; bồng bềnh。(飘浮)漂。
水上漂浮着几只小船。
trên mặt nước bồng bềnh mấy chiếc thuyền nhỏ.
离开了幼儿园,孩子们的笑容总是漂浮在我的脑海里。
rời nhà trẻ, nụ cười của các em thơ hiện mãi trong tâm trí tôi.
2. hời hợt; qua loa; sơ sài; sơ lược (làm việc)。(飘浮)比喻工作不塌实,不深入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂

pheo:tre pheo
phiêu:phiêu diêu
phiếu:phiếu bạch (giãi cho trắng)
phêu: 
phếu: 
phều:phều phào
phịu:phụng phịu (khóc méo)
veo:trong veo
xiêu:xiêu xiêu, nhà xiêu
xẻo:xẻo bớt
xều: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa
漂浮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漂浮 Tìm thêm nội dung cho: 漂浮