Từ: 漆黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漆黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīhēi] đen kịt; đen nhánh; đen như mực。非常黑;很暗。
漆黑的头发。
mái tóc đen nhánh.
漆黑的夜
đêm tối đen như mực.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
漆黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漆黑 Tìm thêm nội dung cho: 漆黑