Cao su chống va đập cửa

Từ: 潜流 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜流:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潜流 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánlíu] mạch nước ngầm; dòng nước ngầm; tình cảm thầm kín。潜藏在地底下的水流。也比喻潜藏在内心深处的感情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát
潜流 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜流 Tìm thêm nội dung cho: 潜流