Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激浪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīlàng] sóng dữ。汹涌急剧的波浪。
金沙江水激浪滔滔。
sông Kim Sa sóng dữ cuồn cuồn.
金沙江水激浪滔滔。
sông Kim Sa sóng dữ cuồn cuồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |

Tìm hình ảnh cho: 激浪 Tìm thêm nội dung cho: 激浪
