Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīdàng] 1. xao động; gập ghềnh。因受冲击而动荡。
海水激荡的声音。
tiếng nước biển gập ghềnh.
2. làm xao động; khuấy động。冲击使动荡。
海水激荡的声音。
tiếng nước biển gập ghềnh.
2. làm xao động; khuấy động。冲击使动荡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 激荡 Tìm thêm nội dung cho: 激荡
