Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰暗 trong tiếng Trung hiện đại:
[huī"àn] ảm đạm; u ám; u tối; không rõ ràng。暗淡;不鲜明。
天色灰暗。
trời u ám; trời ảm đạm
前途灰暗
tiền đồ u ám
天色灰暗。
trời u ám; trời ảm đạm
前途灰暗
tiền đồ u ám
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |

Tìm hình ảnh cho: 灰暗 Tìm thêm nội dung cho: 灰暗
