Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刮舌子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāshé·zi] đồ cạo lưỡi。刮除舌面污垢的用具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 刮舌子 Tìm thêm nội dung cho: 刮舌子
