Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵魂 trong tiếng Trung hiện đại:
[línghún] 1. linh hồn (người mê tín quan niệm rằng: linh hồn nằm ngoài thể xác, là loại phi vật chất, sau khi linh hồn rời xa cơ thể thì con người ta sẽ chết)。迷信的人认为附在人的躯体上作为主宰的一种非物质的东西,灵魂离开躯体后人即死亡。
2. tâm linh; tư tưởng; tâm hồn。心灵;思想。
纯结的灵魂。
tâm hồn trong trắng.
灵魂深处。
chiều sâu của tâm hồn.
3. nhân cách; lương tâm。人格; 良心。
出卖灵魂。
bán rẻ lương tâm.
4. linh hồn (ví với những nhân tố có tác dụng chỉ đạo và quyết định)。比喻起指导和决定作用的因素。
2. tâm linh; tư tưởng; tâm hồn。心灵;思想。
纯结的灵魂。
tâm hồn trong trắng.
灵魂深处。
chiều sâu của tâm hồn.
3. nhân cách; lương tâm。人格; 良心。
出卖灵魂。
bán rẻ lương tâm.
4. linh hồn (ví với những nhân tố có tác dụng chỉ đạo và quyết định)。比喻起指导和决定作用的因素。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |

Tìm hình ảnh cho: 灵魂 Tìm thêm nội dung cho: 灵魂
