Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炽情 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìqíng] tình cảm nồng nhiệt; nhiệt tình hừng hực。炽烈的情感。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炽
| sí | 炽: | sí (lửa cháy mạnh, hăng hái) |
| xí | 炽: | xí liệt (bừng cháy); xí thịnh (lửa bốc cháy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 炽情 Tìm thêm nội dung cho: 炽情
