Từ: 续约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 续约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 续约 trong tiếng Trung hiện đại:

Xù yuē gia hạn khế ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 续

tục:kế tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
续约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 续约 Tìm thêm nội dung cho: 续约