Chữ 悜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悜, chiết tự chữ CHƯỜNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悜

Chiết tự chữ chường bao gồm chữ 心 呈 hoặc 忄 呈 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 悜 cấu thành từ 2 chữ: 心, 呈
  • tim, tâm, tấm
  • chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, trình, xình
  • 2. 悜 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 呈
  • tâm
  • chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, trình, xình
  • []

    U+609C, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 悜


    chường, như "chán chường" (vhn)

    Chữ gần giống với 悜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

    Chữ gần giống 悜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悜 Tự hình chữ 悜 Tự hình chữ 悜 Tự hình chữ 悜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 悜

    chường:chán chường
    悜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悜 Tìm thêm nội dung cho: 悜