Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炽灼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìzhuó] 1. lửa rừng rực; người nóng nảy。火势猛烈,炽热灼人。
2. mạnh mẽ; hùng mạnh; có quyền lực lớn; có uy quyền lớn。比喻势力很大。
2. mạnh mẽ; hùng mạnh; có quyền lực lớn; có uy quyền lớn。比喻势力很大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炽
| sí | 炽: | sí (lửa cháy mạnh, hăng hái) |
| xí | 炽: | xí liệt (bừng cháy); xí thịnh (lửa bốc cháy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灼
| chước | 灼: | mưu chước; châm chước |

Tìm hình ảnh cho: 炽灼 Tìm thêm nội dung cho: 炽灼
