Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明证 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngzhèng] chứng cứ rõ ràng; chứng cứ rành rành。明显的证据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 明证 Tìm thêm nội dung cho: 明证
