Từ: ăn nói lèm bèm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ăn nói lèm bèm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ăn • nói • lèm • bèm

Dịch ăn nói lèm bèm sang tiếng Trung hiện đại:

东拉西扯 《言语﹑文字杂乱或偏离主題。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ăn

ăn咹:ăn
ăn𫃀:ăn cơm
ăn𫗒:ăn cơm, ăn uống, ăn nhai nói nghĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói内:nói năng
nói呐:nói năng
nói訥:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lèm

lèm𠿳:lèm nhèm, lèm bèm
lèm廉: 
lèm醶:lèm nhèm

Nghĩa chữ nôm của chữ: bèm

bèm𠹰:bèm nhèm, lèm bèm
ăn nói lèm bèm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ăn nói lèm bèm Tìm thêm nội dung cho: ăn nói lèm bèm