Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熬头儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[áo·tour] ước ao (có được một cuộc sống tốt đẹp sau những ngày cực khổ)。经受艰难困苦后,可能获得很美好生活的希望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熬
| ngao | 熬: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngào | 熬: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 熬头儿 Tìm thêm nội dung cho: 熬头儿
