Từ: 爆发音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爆发音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爆发音 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàofāyīn] âm xát。塞音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆

bạo:bạo trúc (pháo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
爆发音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爆发音 Tìm thêm nội dung cho: 爆发音