Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆发音 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàofāyīn] âm xát。塞音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 爆发音 Tìm thêm nội dung cho: 爆发音
