Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 爹爹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爹爹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爹爹 trong tiếng Trung hiện đại:

[diē·die] 1. cha; ba; bố; phụ thân; tía。父亲。
2. ông nội。祖父。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爹

ta:lão ta (cha, bố)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爹

ta:lão ta (cha, bố)
爹爹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爹爹 Tìm thêm nội dung cho: 爹爹