Cao su chống va đập cửa
Chữ 牉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 牉, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 牉:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 牉
牉
Nghĩa của 牉 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàn] Bộ: 片- Phiến
Số nét: 9
Hán Việt:
1. một nửa; một phần; phân nửa。一半,两个结合中的一方。
2. chia hai; chia đôi; tách đôi。分为两半;泛指分开。
Số nét: 9
Hán Việt:
1. một nửa; một phần; phân nửa。一半,两个结合中的一方。
2. chia hai; chia đôi; tách đôi。分为两半;泛指分开。

Tìm hình ảnh cho: 牉 Tìm thêm nội dung cho: 牉
