Chữ 朾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朾:

朾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朾

朾

Chiết tự chữ 朾

朾 cấu thành từ 2 chữ: 木, 丁
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 丁 chênh, trành, đinh, đĩnh, đứa
  • []

    U+673E, tổng 6 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng2;
    Việt bính: caang4 ting1;

    朾

    Nghĩa Trung Việt của từ 朾


    Chữ gần giống với 朾:

    㭁, 朱, 朳, 朴, 朵, 朶, 朸, 机, 朽, 朾, 朿, 杀, 杂, 权,

    Chữ gần giống 朾

    棴, 桀, 桊, 桉, 案, 琹, 桇, 框, 桅, 桄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 朾 Tự hình chữ 朾 Tự hình chữ 朾 Tự hình chữ 朾

    朾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 朾 Tìm thêm nội dung cho: 朾