Chữ 䠉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠉

[]

U+4809, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huan4;
Việt bính: wun6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䠉


Chữ gần giống với 䠉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 䠉

Tự hình:

Tự hình chữ 䠉 Tự hình chữ 䠉 Tự hình chữ 䠉 Tự hình chữ 䠉

䠉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠉 Tìm thêm nội dung cho: 䠉