Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 物质 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùzhì] 1. vật chất (thực tại khách quan tồn tại ngoài ý thức của con người)。独立存在于人的意识之外的客观实在。
2. vật chất; của cải (chỉ tiền bạc, vật dụng trong cuộc sống...)。特指金钱、生活资料等。
物质奖励
ban thưởng vật chất.
物质生活。
cuộc sống vật chất.
2. vật chất; của cải (chỉ tiền bạc, vật dụng trong cuộc sống...)。特指金钱、生活资料等。
物质奖励
ban thưởng vật chất.
物质生活。
cuộc sống vật chất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 物质 Tìm thêm nội dung cho: 物质
