Chữ 䋉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋉

[]

U+42C9, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xue2;
Việt bính: kyut3 zyut6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋉


Chữ gần giống với 䋉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 䋉

Tự hình:

Tự hình chữ 䋉 Tự hình chữ 䋉 Tự hình chữ 䋉 Tự hình chữ 䋉

䋉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋉 Tìm thêm nội dung cho: 䋉