Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盐泉 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánquán] diêm tuyền; suối muối (suối nước khoáng có chứa một hàm lượng muối lớn, là nguyên liệu chính để làm muối ăn)。矿泉的一种,含有大量的食盐,是制食盐的原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐
| diêm | 盐: | chính diêm, diêm ba (muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉
| tuyền | 泉: | tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu) |

Tìm hình ảnh cho: 盐泉 Tìm thêm nội dung cho: 盐泉
