Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯傻 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànshǎ] 1. vờ ngớ ngẩn; vờ không biết; giả điên; giả khùng; vờ vịt。装糊涂;装傻。
这事情很清楚,你别犯傻啦。
việc này rất rõ ràng, anh đừng có vờ vịt nữa.
2. làm chuyện ngu ngốc; chuyện dại dột。做傻事。
你怎么又犯傻了,忘了上次的教训了?
làm sao anh lại có thể làm chuyện ngu ngốc như thế, quên kinh nghiệm lần trước sao?
3. ngẩn người ra; ngây người ra。发呆。
别人都走了,他还坐在那儿犯傻呢。
mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn còn ngồi ngây người ra đó.
这事情很清楚,你别犯傻啦。
việc này rất rõ ràng, anh đừng có vờ vịt nữa.
2. làm chuyện ngu ngốc; chuyện dại dột。做傻事。
你怎么又犯傻了,忘了上次的教训了?
làm sao anh lại có thể làm chuyện ngu ngốc như thế, quên kinh nghiệm lần trước sao?
3. ngẩn người ra; ngây người ra。发呆。
别人都走了,他还坐在那儿犯傻呢。
mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn còn ngồi ngây người ra đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傻
| xoe | 傻: | xum xoe |
| xoạ | 傻: | đầu xoạ (đần); xoạ nhãn (đờ mặt ra) |

Tìm hình ảnh cho: 犯傻 Tìm thêm nội dung cho: 犯傻
