Từ: 独立门户 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独立门户:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 独立门户 trong tiếng Trung hiện đại:

Dúlì ménhù đi cửa riêng biệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ:hộ khẩu, hộ tịch
hụ:giầu hụ (rất giầu)
独立门户 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独立门户 Tìm thêm nội dung cho: 独立门户