Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 独裁者 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúcáizhě] kẻ độc tài。独揽政权的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁
| trài | 裁: | trài ngói (lợp ngói không cần hồ) |
| tài | 裁: | tài (cắt,đuổi), tài phán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 独裁者 Tìm thêm nội dung cho: 独裁者
