Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美感 trong tiếng Trung hiện đại:
[měigǎn] mỹ cảm; khả năng thưởng thức cái đẹp。对于美的感觉或体会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 美感 Tìm thêm nội dung cho: 美感
