Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狭窄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiázhǎi] 1. hẹp; chật; chật hẹp; eo hẹp (chiều ngang nhỏ)。宽度小。
狭窄的走廊。
hành lang hẹp
狭窄的小胡同。
ngõ hẹp; hẻm chật
2. hẹp hòi; không rộng rãi (lòng dạ, kiến thức...)。(心胸、见识等)不宏大宽广。
心地狭窄。
tâm địa hẹp hòi.
狭窄的走廊。
hành lang hẹp
狭窄的小胡同。
ngõ hẹp; hẻm chật
2. hẹp hòi; không rộng rãi (lòng dạ, kiến thức...)。(心胸、见识等)不宏大宽广。
心地狭窄。
tâm địa hẹp hòi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狭
| hiệp | 狭: | pha đẩu lộ hiệp (sườn dốc đường hẹp) |
| hẹp | 狭: | chật hẹp; hẹp hòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窄
| trách | 窄: | trách (chật hẹp; nhỏ nhen) |

Tìm hình ảnh cho: 狭窄 Tìm thêm nội dung cho: 狭窄
