Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 獬豸 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièzhì] hải trãi (con vật trong truyền thuyết cổ, biết phân biệt phải trái, thấy người đánh nhau, nó dùng sừng húc kẻ gian)。古代传说中的异兽,能辨曲直,见人争斗就用角去顶坏人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 獬
| giải | 獬: | giải trãi (tên con thú hay có tượng trước đền chùa, nó biết phân biệt phải trái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豸
| chạy | 豸: | chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa |
| chải | 豸: | bàn chải, bơi chải (bơi đua, đua thuyền) |
| chậy | 豸: | |
| giãi | 豸: | giãi giàu, giãi nắng |
| giại | 豸: | giại (tấm phên trước hè ban ngày chống lên, ban đêm cụp xuống) |
| giải | 豸: | con giải (tên một loại rùa lớn) |
| sải | 豸: | sãi (bộ gốc, còn âm đọc là trãi) |
| trãi | 豸: | trãi (côn trùng) |
| trĩ | 豸: | trĩ (côn trùng không chân) |
| trại | 豸: | nói trại đi |
| trải | 豸: | trải ra |
| trễ | 豸: | trễ nải |

Tìm hình ảnh cho: 獬豸 Tìm thêm nội dung cho: 獬豸
